รีบ
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
rîipRTGS rip
/riːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
รีบrîipthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การรีบ, ความรีบ (thêm การ/ความ phía trước)
รีบ nghĩa là vội vàng, vội.
Nghĩa của รีบ
Động từ
- Vội vàng, vội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hurry; to rush
Câu hỏi thường gặp
รีบ nghĩa là gì?
รีบ (động từ) nghĩa là vội vàng, vội.
รีบ đọc thế nào?
รีบ đọc là rîip (phiên âm có dấu thanh), RTGS rip; 1 âm tiết: rîip (thanh xuống).