รายการ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รายการ nghĩa là danh sách, chương trình.
Nghĩa của รายการ
Danh từ
- Danh sách.
- Chương trình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ list; menu.; item of a list.; program; transaction.
Câu hỏi thường gặp
รายการ nghĩa là gì?
รายการ (danh từ) nghĩa là danh sách, chương trình.
รายการ đọc thế nào?
รายการ đọc là raai-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS rai-kan; 2 âm tiết: raai (thanh trung), gaan (thanh trung).