ราบ
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
râapRTGS rap
/raːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ราบrâapthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความราบ (thêm การ/ความ phía trước)
ราบ nghĩa là phẳng, bằng.
Nghĩa của ราบ
Tính từ
- Phẳng, bằng. (biên soạn)
Từ ghép có ราบ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ smooth; even; level; flat; regular; plain
- Phó từ flat; lying flat
- Danh từ plain
Câu hỏi thường gặp
ราบ nghĩa là gì?
ราบ (tính từ) nghĩa là phẳng, bằng.
ราบ đọc thế nào?
ราบ đọc là râap (phiên âm có dấu thanh), RTGS rap; 1 âm tiết: râap (thanh xuống).