TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รายจ่าย

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
raai-jàaiRTGS rai-chai /raːj˧.t͡ɕaːj˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รายraaithanh trungphụ âm thấpจ่ายjàaithanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รายจ่าย nghĩa là khoản chi, chi tiêu.

Nghĩa của รายจ่าย

Danh từ

  1. Khoản chi, chi tiêu. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ expense.

Câu hỏi thường gặp

รายจ่าย nghĩa là gì?

รายจ่าย (danh từ) nghĩa là khoản chi, chi tiêu.

รายจ่าย đọc thế nào?

รายจ่าย đọc là raai-jàai (phiên âm có dấu thanh), RTGS rai-chai; 2 âm tiết: raai (thanh trung), jàai (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.