TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รายงาน

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
raai-ngaanRTGS rai-ngan /raːj˧.ŋaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รายraaithanh trungphụ âm thấpงานngaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เรื่อง, เล่ม, ฉบับ

รายงาน nghĩa là báo cáo, bản báo cáo.

Nghĩa của รายงาน

Danh từ

  1. Báo cáo, bản báo cáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ report: account or statement (of a matter, situation, etc.)
  • Động từ to report: to give an account or statement (of); to report: to present (oneself before an authority)

Câu hỏi thường gặp

รายงาน nghĩa là gì?

รายงาน (danh từ) nghĩa là báo cáo, bản báo cáo.

รายงาน đọc thế nào?

รายงาน đọc là raai-ngaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS rai-ngan; 2 âm tiết: raai (thanh trung), ngaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.