รายงาน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รายงาน nghĩa là báo cáo, bản báo cáo.
Nghĩa của รายงาน
Danh từ
- Báo cáo, bản báo cáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ report: account or statement (of a matter, situation, etc.)
- Động từ to report: to give an account or statement (of); to report: to present (oneself before an authority)
Câu hỏi thường gặp
รายงาน nghĩa là gì?
รายงาน (danh từ) nghĩa là báo cáo, bản báo cáo.
รายงาน đọc thế nào?
รายงาน đọc là raai-ngaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS rai-ngan; 2 âm tiết: raai (thanh trung), ngaan (thanh trung).