รายละเอียด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รายละเอียด nghĩa là chi tiết.
Nghĩa của รายละเอียด
Danh từ
- Chi tiết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ detail.
Câu hỏi thường gặp
รายละเอียด nghĩa là gì?
รายละเอียด (danh từ) nghĩa là chi tiết.
รายละเอียด đọc thế nào?
รายละเอียด đọc là raai-lá-ìiat (phiên âm có dấu thanh), RTGS rai-la-iat; 3 âm tiết: raai (thanh trung), lá (thanh cao), ìiat (thanh thấp).