รายได้
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รายได้ nghĩa là thu nhập.
Nghĩa của รายได้
Danh từ
- Thu nhập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ income; salary; revenue
Câu hỏi thường gặp
รายได้ nghĩa là gì?
รายได้ (danh từ) nghĩa là thu nhập.
รายได้ đọc thế nào?
รายได้ đọc là raai-dâai (phiên âm có dấu thanh), RTGS rai-dai; 2 âm tiết: raai (thanh trung), dâai (thanh xuống).