TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รายวัน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
raai-wanRTGS rai-wan /raːj˧.wan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รายraaithanh trungphụ âm thấpวันwanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความรายวัน (thêm การ/ความ phía trước)

รายวัน nghĩa là hàng ngày, hằng ngày.

Nghĩa của รายวัน

Tính từ

  1. Hàng ngày, hằng ngày, mỗi ngày.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ daily

Câu hỏi thường gặp

รายวัน nghĩa là gì?

รายวัน (tính từ) nghĩa là hàng ngày, hằng ngày.

รายวัน đọc thế nào?

รายวัน đọc là raai-wan (phiên âm có dấu thanh), RTGS rai-wan; 2 âm tiết: raai (thanh trung), wan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.