รายวัน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รายวัน nghĩa là hàng ngày, hằng ngày.
Nghĩa của รายวัน
Tính từ
- Hàng ngày, hằng ngày, mỗi ngày.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ daily
Câu hỏi thường gặp
รายวัน nghĩa là gì?
รายวัน (tính từ) nghĩa là hàng ngày, hằng ngày.
รายวัน đọc thế nào?
รายวัน đọc là raai-wan (phiên âm có dấu thanh), RTGS rai-wan; 2 âm tiết: raai (thanh trung), wan (thanh trung).