รอ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รอ nghĩa là đợi, chờ, chờ đợi.
Nghĩa của รอ
Động từ
- Đợi.
- Chờ, chờ đợi.
Câu ví dụ với รอ
- ทุกคนรอ Mọi người đã đợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675744
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to wait
Câu hỏi thường gặp
รอ nghĩa là gì?
รอ (động từ) nghĩa là đợi, chờ, chờ đợi.
รอ đọc thế nào?
รอ đọc là rɔɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS ro; 1 âm tiết: rɔɔ (thanh trung).