TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รอ

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
rɔɔRTGS ro /rɔː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รอrɔɔthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การรอ (thêm การ/ความ phía trước)

รอ nghĩa là đợi, chờ, chờ đợi.

Nghĩa của รอ

Động từ

  1. Đợi.
  2. Chờ, chờ đợi.

Câu ví dụ với รอ

  • ทุกคนรอ Mọi người đã đợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675744

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to wait

Câu hỏi thường gặp

รอ nghĩa là gì?

รอ (động từ) nghĩa là đợi, chờ, chờ đợi.

รอ đọc thế nào?

รอ đọc là rɔɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS ro; 1 âm tiết: rɔɔ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.