TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รอย

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rɔɔiRTGS roi /rɔːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รอยrɔɔithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รอย nghĩa là dấu, vết.

Nghĩa của รอย

Danh từ

  1. Dấu, vết.

Từ ghép có รอย

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trace; mark; track; line

Câu hỏi thường gặp

รอย nghĩa là gì?

รอย (danh từ) nghĩa là dấu, vết.

รอย đọc thế nào?

รอย đọc là rɔɔi (phiên âm có dấu thanh), RTGS roi; 1 âm tiết: rɔɔi (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.