เกือก
gʉ̀ʉakRTGS kueak
/kɯa̯k̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
เกือกgʉ̀ʉakthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เกือก nghĩa là giày.
Nghĩa của เกือก
Danh từ
- Giày.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shoe; shoes; footwear
Câu hỏi thường gặp
เกือก nghĩa là gì?
เกือก (danh từ) nghĩa là giày.
เกือก đọc thế nào?
เกือก đọc là gʉ̀ʉak (phiên âm có dấu thanh), RTGS kueak; 1 âm tiết: gʉ̀ʉak (thanh thấp).