TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รองเท้าสเกต

rɔɔng-táao-sà-gétRTGS rong-thao-sa-ket /rɔːŋ˧.tʰaːw˦˥.sa˨˩.ket̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รองrɔɔngthanh trungphụ âm thấpท้าวtáaothanh caophụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoเก็๊ดgétthanh caophụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รองเท้าสเกต nghĩa là giày trượt băng, giày trượt có bánh.

Nghĩa của รองเท้าสเกต

Danh từ

  1. Giày trượt băng, giày trượt có bánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skate, skates.

Câu hỏi thường gặp

รองเท้าสเกต nghĩa là gì?

รองเท้าสเกต (danh từ) nghĩa là giày trượt băng, giày trượt có bánh.

รองเท้าสเกต đọc thế nào?

รองเท้าสเกต đọc là rɔɔng-táao-sà-gét (phiên âm có dấu thanh), RTGS rong-thao-sa-ket; 4 âm tiết: rɔɔng (thanh trung), táao (thanh cao), sà (thanh thấp), gét (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.