รองเท้าสเกต
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รองเท้าสเกต nghĩa là giày trượt băng, giày trượt có bánh.
Nghĩa của รองเท้าสเกต
Danh từ
- Giày trượt băng, giày trượt có bánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skate, skates.
Câu hỏi thường gặp
รองเท้าสเกต nghĩa là gì?
รองเท้าสเกต (danh từ) nghĩa là giày trượt băng, giày trượt có bánh.
รองเท้าสเกต đọc thế nào?
รองเท้าสเกต đọc là rɔɔng-táao-sà-gét (phiên âm có dấu thanh), RTGS rong-thao-sa-ket; 4 âm tiết: rɔɔng (thanh trung), táao (thanh cao), sà (thanh thấp), gét (thanh cao).