TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มือ

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
mʉʉRTGS mue /mɯː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มือmʉʉthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มือ nghĩa là tay.

Nghĩa của มือ

Danh từ

  1. Tay.

Từ ghép có มือ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (classifier ข้าง) hand; handlike part of anything: hand, handle, etc.; one who does something with the hand, especially as a profession; gambler; better; (ส้ม~) fingered citron, the plant Citrus medica var. sarcodactylis of the family Rutaceae; the fruit of this plant

Câu hỏi thường gặp

มือ nghĩa là gì?

มือ (danh từ) nghĩa là tay.

มือ đọc thế nào?

มือ đọc là mʉʉ (phiên âm có dấu thanh), RTGS mue; 1 âm tiết: mʉʉ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.