Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การจับมือ (thêm การ/ความ phía trước)
จับมือ nghĩa là bắt tay.
Nghĩa của จับมือ
Động từ
Bắt tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Động từ to shake hands
Câu hỏi thường gặp
จับมือ nghĩa là gì?
จับมือ (động từ) nghĩa là bắt tay.
จับมือ đọc thế nào?
จับมือ đọc là jàp-mʉʉ (phiên âm có dấu thanh), RTGS chap-mue; 2 âm tiết: jàp (thanh thấp), mʉʉ (thanh trung).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.