ช่างฝีมือ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ช่างฝีมือ nghĩa là nghệ nhân.
Nghĩa của ช่างฝีมือ
Danh từ
- Nghệ nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ artisan; skilled craftsman.
Câu hỏi thường gặp
ช่างฝีมือ nghĩa là gì?
ช่างฝีมือ (danh từ) nghĩa là nghệ nhân.
ช่างฝีมือ đọc thế nào?
ช่างฝีมือ đọc là châang-fǐi-mʉʉ (phiên âm có dấu thanh), RTGS chang-fi-mue; 3 âm tiết: châang (thanh xuống), fǐi (thanh lên), mʉʉ (thanh trung).