TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คู่มือ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kûu-mʉʉRTGS khu-mue /kʰuː˥˩.mɯː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คู่kûuthanh xuốngphụ âm thấpมือmʉʉthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เล่ม

คู่มือ nghĩa là sổ tay.

Nghĩa của คู่มือ

Danh từ

  1. Sổ tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ handbook; manual; guideline
  • Tính từ handy; trusty

Câu hỏi thường gặp

คู่มือ nghĩa là gì?

คู่มือ (danh từ) nghĩa là sổ tay.

คู่มือ đọc thế nào?

คู่มือ đọc là kûu-mʉʉ (phiên âm có dấu thanh), RTGS khu-mue; 2 âm tiết: kûu (thanh xuống), mʉʉ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.