คู่มือ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คู่มือ nghĩa là sổ tay.
Nghĩa của คู่มือ
Danh từ
- Sổ tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ handbook; manual; guideline
- Tính từ handy; trusty
Câu hỏi thường gặp
คู่มือ nghĩa là gì?
คู่มือ (danh từ) nghĩa là sổ tay.
คู่มือ đọc thế nào?
คู่มือ đọc là kûu-mʉʉ (phiên âm có dấu thanh), RTGS khu-mue; 2 âm tiết: kûu (thanh xuống), mʉʉ (thanh trung).