TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กุญแจมือ

gun-jɛɛ-mʉʉRTGS kun-chae-mue /kun˧.t͡ɕɛː˧.mɯː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กุนgunthanh trungphụ âm trungแจjɛɛthanh trungphụ âm trungมือmʉʉthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กุญแจมือ nghĩa là còng, còng tay.

Nghĩa của กุญแจมือ

Danh từ

  1. Còng, còng tay, còng số tám, còng số 8.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ handcuffs

Câu hỏi thường gặp

กุญแจมือ nghĩa là gì?

กุญแจมือ (danh từ) nghĩa là còng, còng tay.

กุญแจมือ đọc thế nào?

กุญแจมือ đọc là gun-jɛɛ-mʉʉ (phiên âm có dấu thanh), RTGS kun-chae-mue; 3 âm tiết: gun (thanh trung), jɛɛ (thanh trung), mʉʉ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.