กุญแจมือ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กุญแจมือ nghĩa là còng, còng tay.
Nghĩa của กุญแจมือ
Danh từ
- Còng, còng tay, còng số tám, còng số 8.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ handcuffs
Câu hỏi thường gặp
กุญแจมือ nghĩa là gì?
กุญแจมือ (danh từ) nghĩa là còng, còng tay.
กุญแจมือ đọc thế nào?
กุญแจมือ đọc là gun-jɛɛ-mʉʉ (phiên âm có dấu thanh), RTGS kun-chae-mue; 3 âm tiết: gun (thanh trung), jɛɛ (thanh trung), mʉʉ (thanh trung).