TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ภัย

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
paiRTGS phai /pʰaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไพpaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ภัย nghĩa là hiểm họa, tai họa.

Nghĩa của ภัย

Danh từ

  1. Hiểm họa, tai họa, mối nguy. (biên soạn)

Từ ghép có ภัย

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fear, fright; source thereof, as danger, peril, hazard, etc.

Câu hỏi thường gặp

ภัย nghĩa là gì?

ภัย (danh từ) nghĩa là hiểm họa, tai họa.

ภัย đọc thế nào?

ภัย đọc là pai (phiên âm có dấu thanh), RTGS phai; 1 âm tiết: pai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.