ปลอดภัย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปลอดภัย nghĩa là an toàn.
Nghĩa của ปลอดภัย
Tính từ
- An toàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ safe; secure
Câu hỏi thường gặp
ปลอดภัย nghĩa là gì?
ปลอดภัย (tính từ) nghĩa là an toàn.
ปลอดภัย đọc thế nào?
ปลอดภัย đọc là bplɔ̀ɔt-pai (phiên âm có dấu thanh), RTGS plot-phai; 2 âm tiết: bplɔ̀ɔt (thanh thấp), pai (thanh trung).