TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปลอดภัย

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bplɔ̀ɔt-paiRTGS plot-phai /plɔːt̚˨˩.pʰaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺลอดbplɔ̀ɔtthanh thấpphụ âm trungไพpaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความปลอดภัย (thêm การ/ความ phía trước)

ปลอดภัย nghĩa là an toàn.

Nghĩa của ปลอดภัย

Tính từ

  1. An toàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ safe; secure

Câu hỏi thường gặp

ปลอดภัย nghĩa là gì?

ปลอดภัย (tính từ) nghĩa là an toàn.

ปลอดภัย đọc thế nào?

ปลอดภัย đọc là bplɔ̀ɔt-pai (phiên âm có dấu thanh), RTGS plot-phai; 2 âm tiết: bplɔ̀ɔt (thanh thấp), pai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.