ประกันภัย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ประกันภัย nghĩa là bảo hiểm.
Nghĩa của ประกันภัย
Danh từ
- Bảo hiểm. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ insurance.
- Động từ to insure (against damage or loss); to indemnify.
Câu hỏi thường gặp
ประกันภัย nghĩa là gì?
ประกันภัย (danh từ) nghĩa là bảo hiểm.
ประกันภัย đọc thế nào?
ประกันภัย đọc là bprà-gan-pai (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-kan-phai; 3 âm tiết: bprà (thanh thấp), gan (thanh trung), pai (thanh trung).