TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประกันภัย

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bprà-gan-paiRTGS pra-kan-phai /pra˨˩.kan˧.pʰaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungกันganthanh trungphụ âm trungไพpaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ประกันภัย nghĩa là bảo hiểm.

Nghĩa của ประกันภัย

Danh từ

  1. Bảo hiểm. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ insurance.
  • Động từ to insure (against damage or loss); to indemnify.

Câu hỏi thường gặp

ประกันภัย nghĩa là gì?

ประกันภัย (danh từ) nghĩa là bảo hiểm.

ประกันภัย đọc thế nào?

ประกันภัย đọc là bprà-gan-pai (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-kan-phai; 3 âm tiết: bprà (thanh thấp), gan (thanh trung), pai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.