ภัยพิบัติ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ภัยพิบัติ nghĩa là tai hoạ, thảm hoạ, tai ương, tai họa lớn.
Nghĩa của ภัยพิบัติ
Danh từ
trang trọng- Tai hoạ, thảm hoạ.
- Tai ương, tai họa lớn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ peril; disaster; calamity; catastrophe.
Câu hỏi thường gặp
ภัยพิบัติ nghĩa là gì?
ภัยพิบัติ (danh từ) nghĩa là tai hoạ, thảm hoạ, tai ương, tai họa lớn.
ภัยพิบัติ đọc thế nào?
ภัยพิบัติ đọc là pai-pí-bàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS phai-phi-bat; 3 âm tiết: pai (thanh trung), pí (thanh cao), bàt (thanh thấp).