TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อภัย

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
à-paiRTGS a-phai /ʔa˨˩.pʰaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungไพpaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การอภัย (thêm การ/ความ phía trước)

อภัย nghĩa là tha thứ, tha.

Nghĩa của อภัย

Động từ

  1. Tha thứ, tha.

Từ ghép có อภัย

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ absence of danger or fear; fearlessness; forgiveness.
  • Động từ to forgive; to pardon.

Câu hỏi thường gặp

อภัย nghĩa là gì?

อภัย (động từ) nghĩa là tha thứ, tha.

อภัย đọc thế nào?

อภัย đọc là à-pai (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-phai; 2 âm tiết: à (thanh thấp), pai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.