อัคคีภัย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อัคคีภัย nghĩa là hỏa hoạn, nạn cháy lớn.
Nghĩa của อัคคีภัย
Danh từ
- Hỏa hoạn, nạn cháy lớn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fire, conflagration
Câu hỏi thường gặp
อัคคีภัย nghĩa là gì?
อัคคีภัย (danh từ) nghĩa là hỏa hoạn, nạn cháy lớn.
อัคคีภัย đọc thế nào?
อัคคีภัย đọc là àk-kii-pai (phiên âm có dấu thanh), RTGS ak-khi-phai; 3 âm tiết: àk (thanh thấp), kii (thanh trung), pai (thanh trung).