TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นาฬิกา

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
naa-lí-gaaRTGS na-li-ka /naː˧.li˦˥.kaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นาnaathanh trungphụ âm thấpลิlíthanh caophụ âm thấpกาgaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นาฬิกา nghĩa là đồng hồ.

Nghĩa của นาฬิกา

Danh từ

  1. Đồng hồ; giờ (dùng khi nói giờ chính thức: 14 นาฬิกา 14 giờ). (biên soạn)

Từ ghép có นาฬิกา

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hour (abbreviation: น. (nɔɔ.)); clepsydra consisting of a coconut shell with a hole on a bowl of water; duration measured thereby, approximately equal to 5 minutes; any timepiece, as clock, watch, hourglass, sundial, etc.

Câu hỏi thường gặp

นาฬิกา nghĩa là gì?

นาฬิกา (danh từ) nghĩa là đồng hồ.

นาฬิกา đọc thế nào?

นาฬิกา đọc là naa-lí-gaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-li-ka; 3 âm tiết: naa (thanh trung), lí (thanh cao), gaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.