นาฬิกา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นาฬิกา nghĩa là đồng hồ.
Nghĩa của นาฬิกา
Danh từ
- Đồng hồ; giờ (dùng khi nói giờ chính thức: 14 นาฬิกา 14 giờ). (biên soạn)
Từ ghép có นาฬิกา
- นาฬิกาทราย — Đồng hồ cát.
- นาฬิกาแดด — Đồng hồ mặt trời.
- หอนาฬิกา — Tháp đồng hồ.
- เข็มนาฬิกา — Kim.
- นาฬิกาปลุก — Đồng hồ reo, đồng hồ báo thức.
- นาฬิกาข้อมือ — Đồng hồ đeo tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hour (abbreviation: น. (nɔɔ.)); clepsydra consisting of a coconut shell with a hole on a bowl of water; duration measured thereby, approximately equal to 5 minutes; any timepiece, as clock, watch, hourglass, sundial, etc.
Câu hỏi thường gặp
นาฬิกา nghĩa là gì?
นาฬิกา (danh từ) nghĩa là đồng hồ.
นาฬิกา đọc thế nào?
นาฬิกา đọc là naa-lí-gaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-li-ka; 3 âm tiết: naa (thanh trung), lí (thanh cao), gaa (thanh trung).