TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นายทุน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
naai-tunRTGS nai-thun /naːj˧.tʰun˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นายnaaithanh trungphụ âm thấpทุนtunthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นายทุน nghĩa là nhà tư bản, chủ vốn.

Nghĩa của นายทุน

Danh từ

  1. Nhà tư bản, chủ vốn. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ capitalist (owner of capital).

Câu hỏi thường gặp

นายทุน nghĩa là gì?

นายทุน (danh từ) nghĩa là nhà tư bản, chủ vốn.

นายทุน đọc thế nào?

นายทุน đọc là naai-tun (phiên âm có dấu thanh), RTGS nai-thun; 2 âm tiết: naai (thanh trung), tun (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.