ทูต
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทูต nghĩa là phái viên, công sứ, nhà ngoại giao.
Nghĩa của ทูต
Danh từ
- Phái viên, công sứ, sứ giả.
- Nhà ngoại giao.
Từ ghép có ทูต
- เอกอัครราชทูต — Đại sứ.
- นักการทูต — Nhà ngoại giao.
- การทูต — Ngoại giao.
- สถานทูต — Tòa đại sứ, đại sứ quán.
- ทูตสวรรค์ — Thiên thần, thiên sứ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ agent; representative; courier; envoy; diplomat
Câu hỏi thường gặp
ทูต nghĩa là gì?
ทูต (danh từ) nghĩa là phái viên, công sứ, nhà ngoại giao.
ทูต đọc thế nào?
ทูต đọc là tûut (phiên âm có dấu thanh), RTGS thut; 1 âm tiết: tûut (thanh xuống).