TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การทูต

gaan-tûutRTGS kan-thut /kaːn˧.tʰuːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungทูดtûutthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การทูต nghĩa là ngoại giao.

Nghĩa của การทูต

Danh từ

  1. Ngoại giao.

Từ ghép có การทูต

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diplomacy.

Câu hỏi thường gặp

การทูต nghĩa là gì?

การทูต (danh từ) nghĩa là ngoại giao.

การทูต đọc thế nào?

การทูต đọc là gaan-tûut (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-thut; 2 âm tiết: gaan (thanh trung), tûut (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.