ท่วม
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tûuamRTGS thuam
/tʰua̯m˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ท่วมtûuamthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การท่วม (thêm การ/ความ phía trước)
ท่วม nghĩa là tràn ngập.
Nghĩa của ท่วม
Động từ
- Tràn ngập.
Từ ghép có ท่วม
- น้ำท่วม — Lụt, lụt lội, lũ lụt, lũ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to flood; to overflow; to deluge; to inundate; to soak; to submerge; to drench; to rise (over); to heap up (upon); to pile up (upon)
- Giới từ over; above; beyond
Câu hỏi thường gặp
ท่วม nghĩa là gì?
ท่วม (động từ) nghĩa là tràn ngập.
ท่วม đọc thế nào?
ท่วม đọc là tûuam (phiên âm có dấu thanh), RTGS thuam; 1 âm tiết: tûuam (thanh xuống).