TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทูตสวรรค์

tûut-sà-wǎnRTGS thut-sa-wan /tʰuːt̚˥˩.sa˨˩.wan˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทูดtûutthanh xuốngphụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoหฺวันwǎnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทูตสวรรค์ nghĩa là thiên thần, thiên sứ.

Nghĩa của ทูตสวรรค์

Danh từ

  1. Thiên thần, thiên sứ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ angel.

Câu hỏi thường gặp

ทูตสวรรค์ nghĩa là gì?

ทูตสวรรค์ (danh từ) nghĩa là thiên thần, thiên sứ.

ทูตสวรรค์ đọc thế nào?

ทูตสวรรค์ đọc là tûut-sà-wǎn (phiên âm có dấu thanh), RTGS thut-sa-wan; 3 âm tiết: tûut (thanh xuống), sà (thanh thấp), wǎn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.