ทูตสวรรค์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทูตสวรรค์ nghĩa là thiên thần, thiên sứ.
Nghĩa của ทูตสวรรค์
Danh từ
- Thiên thần, thiên sứ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ angel.
Câu hỏi thường gặp
ทูตสวรรค์ nghĩa là gì?
ทูตสวรรค์ (danh từ) nghĩa là thiên thần, thiên sứ.
ทูตสวรรค์ đọc thế nào?
ทูตสวรรค์ đọc là tûut-sà-wǎn (phiên âm có dấu thanh), RTGS thut-sa-wan; 3 âm tiết: tûut (thanh xuống), sà (thanh thấp), wǎn (thanh lên).