ดิฉัน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดิฉัน nghĩa là tôi, em.
Nghĩa của ดิฉัน
Đại từ
trang trọng- Tôi, em (nữ giới tự xưng, lịch sự). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ a first person pronoun employed by a male when addressing a person of equal or higher status.; a first person pronoun employed by a female when addressing a commoner of equal or higher status.
Ghi chú: dùng ดิฉัน sao cho đúng
ดิฉัน (dì-chǎn) là "tôi" trang trọng của nữ: dùng khi phỏng vấn xin việc, giới thiệu trước đám đông, nói chuyện điện thoại công việc, làm dịch vụ khách hàng, viết thư chính thức.
- ดิฉันชื่อลินห์ค่ะ ยินดีที่ได้รู้จักค่ะ — Tôi tên Linh, rất vui được làm quen.
- ดิฉันขออนุญาตถามหน่อยค่ะ — Cho phép tôi hỏi một chút ạ.
Với bạn bè mà dùng ดิฉัน sẽ nghe xa cách, cứng như đọc diễn văn; lúc đó dùng ฉัน hoặc gọi tên mình.
Nam không dùng ดิฉัน. Tương đương trang trọng của nam là ผม (đủ lịch sự), văn bản rất trang trọng thì ข้าพเจ้า.
Đi kèm luôn là ค่ะ/คะ, vì xưng ดิฉัน mà bỏ hạt lịch sự cuối câu thì lệch giọng.
Câu hỏi thường gặp
ดิฉัน nghĩa là gì?
ดิฉัน (đại từ) nghĩa là tôi, em.
ดิฉัน đọc thế nào?
ดิฉัน đọc là dì-chǎn (phiên âm có dấu thanh), RTGS di-chan; 2 âm tiết: dì (thanh thấp), chǎn (thanh lên).