ข้าพเจ้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ข้าพเจ้า nghĩa là tôi.
Nghĩa của ข้าพเจ้า
Đại từ
trang trọng- Tôi (trang trọng, văn viết). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ a first person pronoun used when addressing a person of equal or higher status: I, we, etc.
Ghi chú: dùng ข้าพเจ้า sao cho đúng
ข้าพเจ้า (kâa-pá-jâao) là "tôi" ở mức trang trọng nhất trong đời sống thường: dùng trong đơn từ, văn bản hành chính, diễn văn, lời tuyên thệ, nhật ký kiểu cũ. Cả nam và nữ đều dùng được.
- ข้าพเจ้า นาย… ขอรับรองว่าข้อความข้างต้นเป็นความจริง — Tôi, ông …, xin cam đoan nội dung trên là sự thật.
- ข้าพเจ้าขอขอบคุณทุกท่าน — Tôi xin cảm ơn tất cả quý vị.
Trong nói chuyện, dùng ข้าพเจ้า sẽ nghe như đọc văn bản. Khi viết bài luận, đơn xin, thư chính thức bằng tiếng Thái, người Việt nên dùng từ này hoặc ผม/ดิฉัน tuỳ mức trang trọng.
Đừng nhầm với ข้า (kâa) — "ta, tao" trong phim cổ trang, nghe kẻ cả.
Câu hỏi thường gặp
ข้าพเจ้า nghĩa là gì?
ข้าพเจ้า (đại từ) nghĩa là tôi.
ข้าพเจ้า đọc thế nào?
ข้าพเจ้า đọc là kâa-pá-jâao (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-pha-chao; 3 âm tiết: kâa (thanh xuống), pá (thanh cao), jâao (thanh xuống).