ฉัน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฉัน nghĩa là tôi, mình.
Nghĩa của ฉัน
Đại từ
thân mật- Tôi, mình, em (ngôi thứ nhất, dùng chung; nữ giới hay dùng). (biên soạn)
Động từ
- Ăn, ăn cơm, xơi, chén.
Câu ví dụ với ฉัน
- ฉันมีแมวสองตัว Tôi có hai con mèo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2905229
- ฉันกำลังว่ายในมหาสมุทร Tôi đang bơi trong đại dương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2905457
- ฉันต้องไปนอนแล้ว Tôi phải đi ngủ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4284485
- ตอนนั้นฉันอยู่ในเขา Tôi đã ở trên núi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287126
- ฉันไม่อยากไปโรงเรียน Tôi không muốn đi học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878412
- ฉันพูดภาษาญี่ปุ่นไม่ได้ Tôi không nói tiếng Nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878686
- ฉันกำลังจะหิวตาย! Tôi đói quá rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878806
- ฉันลืมเบอร์ของคุณ Tôi đã quên mất số điện thoại của bạn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669082
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ a first-person pronoun used by anyone when addressing a person of equal or lower status
- Liên từ as; like; as if
- Giới từ as; like
- Động từ to eat; to drink; to take; to consume
- Tính từ shining; radiating; light; luminous
Ghi chú: dùng ฉัน sao cho đúng
ฉัน (chǎn) được dạy là "tôi", nhưng ngoài đời nó không trung tính như sách vở nói.
- Trong hội thoại thường ngày, ฉัน chủ yếu là nữ dùng (với bạn bè, người ngang hàng).
- Nam dùng ฉัน chủ yếu trong bài hát, phim, văn viết, hoặc khi nói với người dưới mình; nói với người lạ thì nam dùng ผม.
- Khi cần trang trọng (phỏng vấn, công việc), nữ chuyển sang ดิฉัน; khi nói với người lớn tuổi hơn nhiều, nữ trẻ thường xưng หนู hoặc tên mình.
Ví dụ: ฉันไม่เข้าใจ (chǎn mâi kâo-jai) — Tôi không hiểu. ฉันชอบอาหารไทยมาก — Mình rất thích món Thái.
Lưu ý khi đọc: ฉัน đọc thanh lên "chǎn", nói nhanh nhiều người đọc thành "chán" thanh cao — đều gặp. Đừng nhầm với ชั้น (chán, tầng, lớp) dù trên mạng có người cố tình viết ชั้น thay cho ฉัน.
Câu hỏi thường gặp
ฉัน nghĩa là gì?
ฉัน (đại từ, động từ) nghĩa là tôi, mình.
ฉัน đọc thế nào?
ฉัน đọc là chǎn (phiên âm có dấu thanh), RTGS chan; 1 âm tiết: chǎn (thanh lên).