TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผม

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pǒmRTGS phom /pʰom˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ผมpǒmthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผม nghĩa là tôi, anh.

Nghĩa của ผม

Đại từ

  1. Tôi, anh, em (nam giới tự xưng, lịch sự). (biên soạn)

Danh từ

  1. Tóc (trên đầu). (biên soạn)
  2. Tóc.
    • เขามีผมยาวNó có tóc dài.

Từ ghép có ผม

Câu ví dụ với ผม

  • หนังสือทั้งหมดของผมหายไป Sách của tôi mất hết rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10288996
  • ผมนอนแค่สามสิบนาที Tôi đã chỉ ngủ được khoảng ba mươi phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10300594
  • ผมจะไม่กลับมา Tôi sẽ không quay về. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10502918
  • ผมชื่อจอห์นครับ Tên tôi là John. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9671119
  • ผมไม่มีเวลาไปพบคุณ Tôi không có thì giờ gặp anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10543079
  • ผมจะไม่ยกโทษให้คุณ Tôi sẽ không tha thứ cho bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10670501
  • ผมชื่อทอมครับ Tên tôi là Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13115600
  • ผมสบายดีครับ Tôi ổn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9671117

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ a first person pronoun employed by a male when addressing any commoner.
  • Danh từ headhair.

Ghi chú: dùng ผม sao cho đúng

ผม (pǒm) là "tôi" của nam giới trong giao tiếp lịch sự thông thường, đi cặp với ครับ. Nữ không bao giờ xưng ผม.

  • ผมชื่อมินห์ครับ (pǒm chʉ̂ʉ Minh kráp) — Tôi tên là Nam.
  • ผมเป็นคนเวียดนามครับ — Tôi là người Việt Nam.

Cùng chữ ผม còn nghĩa là "tóc": ผมยาว (pǒm yaao) — tóc dài; ตัดผม — cắt tóc. Ngữ cảnh luôn cho biết nghĩa nào.

Với bạn bè rất thân, nam có thể chuyển sang เรา hoặc tên, nhưng với người lạ, đồng nghiệp, người lớn tuổi thì ผม là lựa chọn an toàn. Nam đọc theo giáo trình nữ rồi xưng ✗ ฉัน với khách hàng sẽ nghe lạ; ✓ ผม.

ครับผม (kráp pǒm) không có nghĩa "tôi" mà là cách nói "dạ" rất lễ phép.

Câu hỏi thường gặp

ผม nghĩa là gì?

ผม (đại từ, danh từ) nghĩa là tôi, anh.

ผม đọc thế nào?

ผม đọc là pǒm (phiên âm có dấu thanh), RTGS phom; 1 âm tiết: pǒm (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.