ดำเนินการ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดำเนินการ nghĩa là tiến hành, thực hiện.
Nghĩa của ดำเนินการ
Động từ
- Tiến hành, thực hiện, xúc tiến. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to operate; to run; to carry out work.
Câu hỏi thường gặp
ดำเนินการ nghĩa là gì?
ดำเนินการ (động từ) nghĩa là tiến hành, thực hiện.
ดำเนินการ đọc thế nào?
ดำเนินการ đọc là dam-nəən-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS dam-noen-kan; 3 âm tiết: dam (thanh trung), nəən (thanh trung), gaan (thanh trung).