TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดำเนินการ

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dam-nəən-gaanRTGS dam-noen-kan /dam˧.nɤːn˧.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดำdamthanh trungphụ âm trungเนินnəənthanh trungphụ âm thấpกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การดำเนินการ (thêm การ/ความ phía trước)

ดำเนินการ nghĩa là tiến hành, thực hiện.

Nghĩa của ดำเนินการ

Động từ

  1. Tiến hành, thực hiện, xúc tiến. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to operate; to run; to carry out work.

Câu hỏi thường gặp

ดำเนินการ nghĩa là gì?

ดำเนินการ (động từ) nghĩa là tiến hành, thực hiện.

ดำเนินการ đọc thế nào?

ดำเนินการ đọc là dam-nəən-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS dam-noen-kan; 3 âm tiết: dam (thanh trung), nəən (thanh trung), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.