จำ
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jamRTGS cham
/t͡ɕam˧/ giọng máy của trình duyệt
จำjamthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การจำ, ความจำ (thêm การ/ความ phía trước)
จำ nghĩa là nhớ.
Nghĩa của จำ
Động từ
- Nhớ.
Từ ghép có จำ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stay or remain; to cause to stay or remain; to keep; to hold; to confine; to detain; to imprison; to keep in mind; to bear in mind; to memorise; to remember; to recall; to need, be needed, be required, or be forced (to do something)
Câu hỏi thường gặp
จำ nghĩa là gì?
จำ (động từ) nghĩa là nhớ.
จำ đọc thế nào?
จำ đọc là jam (phiên âm có dấu thanh), RTGS cham; 1 âm tiết: jam (thanh trung).