จดจำ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จดจำ nghĩa là nhớ, ghi nhớ, ghi chép.
Nghĩa của จดจำ
Động từ
- Nhớ.
- Ghi nhớ, ghi chép.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to remember.; to memorize.
Câu hỏi thường gặp
จดจำ nghĩa là gì?
จดจำ (động từ) nghĩa là nhớ, ghi nhớ, ghi chép.
จดจำ đọc thế nào?
จดจำ đọc là jòt-jam (phiên âm có dấu thanh), RTGS chot-cham; 2 âm tiết: jòt (thanh thấp), jam (thanh trung).