TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จดจำ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jòt-jamRTGS chot-cham /t͡ɕot̚˨˩.t͡ɕam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จดjòtthanh thấpphụ âm trungจำjamthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การจดจำ (thêm การ/ความ phía trước)

จดจำ nghĩa là nhớ, ghi nhớ, ghi chép.

Nghĩa của จดจำ

Động từ

  1. Nhớ.
  2. Ghi nhớ, ghi chép.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to remember.; to memorize.

Câu hỏi thường gặp

จดจำ nghĩa là gì?

จดจำ (động từ) nghĩa là nhớ, ghi nhớ, ghi chép.

จดจำ đọc thế nào?

จดจำ đọc là jòt-jam (phiên âm có dấu thanh), RTGS chot-cham; 2 âm tiết: jòt (thanh thấp), jam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.