TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จารีต

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jaa-rîitRTGS cha-rit /t͡ɕaː˧.riːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จาjaathanh trungphụ âm trungรีดrîitthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จารีต nghĩa là sự truyền miệng, phong tục, tập quán, tục lệ.

Nghĩa của จารีต

Danh từ

  1. Sự truyền miệng, phong tục, truyền thống.
  2. Tập quán, tục lệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ convention; tradition; custom

Câu hỏi thường gặp

จารีต nghĩa là gì?

จารีต (danh từ) nghĩa là sự truyền miệng, phong tục, tập quán, tục lệ.

จารีต đọc thế nào?

จารีต đọc là jaa-rîit (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha-rit; 2 âm tiết: jaa (thanh trung), rîit (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.