จารีต
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จารีต nghĩa là sự truyền miệng, phong tục, tập quán, tục lệ.
Nghĩa của จารีต
Danh từ
- Sự truyền miệng, phong tục, truyền thống.
- Tập quán, tục lệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ convention; tradition; custom
Câu hỏi thường gặp
จารีต nghĩa là gì?
จารีต (danh từ) nghĩa là sự truyền miệng, phong tục, tập quán, tục lệ.
จารีต đọc thế nào?
จารีต đọc là jaa-rîit (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha-rit; 2 âm tiết: jaa (thanh trung), rîit (thanh xuống).