มัดจำ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มัดจำ nghĩa là tiền thế chấp, tiền đặt cọc.
Nghĩa của มัดจำ
Danh từ
- Tiền thế chấp, tiền đặt cọc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deposit
Câu hỏi thường gặp
มัดจำ nghĩa là gì?
มัดจำ (danh từ) nghĩa là tiền thế chấp, tiền đặt cọc.
มัดจำ đọc thế nào?
มัดจำ đọc là mát-jam (phiên âm có dấu thanh), RTGS mat-cham; 2 âm tiết: mát (thanh cao), jam (thanh trung).