TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มัดจำ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mát-jamRTGS mat-cham /mat̚˦˥.t͡ɕam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มัดmátthanh caophụ âm thấpจำjamthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มัดจำ nghĩa là tiền thế chấp, tiền đặt cọc.

Nghĩa của มัดจำ

Danh từ

  1. Tiền thế chấp, tiền đặt cọc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deposit

Câu hỏi thường gặp

มัดจำ nghĩa là gì?

มัดจำ (danh từ) nghĩa là tiền thế chấp, tiền đặt cọc.

มัดจำ đọc thế nào?

มัดจำ đọc là mát-jam (phiên âm có dấu thanh), RTGS mat-cham; 2 âm tiết: mát (thanh cao), jam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.