TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จำศีล

jam-sǐinRTGS cham-sin /t͡ɕam˧.siːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จำjamthanh trungphụ âm trungสีนsǐinthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การจำศีล (thêm การ/ความ phía trước)

จำศีล nghĩa là ngủ đông.

Nghĩa của จำศีล

Động từ

  1. Ngủ đông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to observe religious precepts, principles, requirements, etc.; to remain at a place during a religious retreat, Lenten season, etc.; to hibernate.

Câu hỏi thường gặp

จำศีล nghĩa là gì?

จำศีล (động từ) nghĩa là ngủ đông.

จำศีล đọc thế nào?

จำศีล đọc là jam-sǐin (phiên âm có dấu thanh), RTGS cham-sin; 2 âm tiết: jam (thanh trung), sǐin (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.