จำศีล
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จำศีล nghĩa là ngủ đông.
Nghĩa của จำศีล
Động từ
- Ngủ đông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to observe religious precepts, principles, requirements, etc.; to remain at a place during a religious retreat, Lenten season, etc.; to hibernate.
Câu hỏi thường gặp
จำศีล nghĩa là gì?
จำศีล (động từ) nghĩa là ngủ đông.
จำศีล đọc thế nào?
จำศีล đọc là jam-sǐin (phiên âm có dấu thanh), RTGS cham-sin; 2 âm tiết: jam (thanh trung), sǐin (thanh lên).