TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความจำ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kwaam-jamRTGS khwam-cham /kʰwaːm˧.t͡ɕam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpจำjamthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความจำ nghĩa là trí nhớ.

Nghĩa của ความจำ

Danh từ

  1. Trí nhớ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ความจำ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ memory.

Câu hỏi thường gặp

ความจำ nghĩa là gì?

ความจำ (danh từ) nghĩa là trí nhớ.

ความจำ đọc thế nào?

ความจำ đọc là kwaam-jam (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-cham; 2 âm tiết: kwaam (thanh trung), jam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.