จำคุก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จำคุก nghĩa là phạt tù, bỏ tù.
Nghĩa của จำคุก
Danh từ
- Phạt tù.
Động từ
- Bỏ tù.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ imprisonment.
- Động từ to imprison.
Câu hỏi thường gặp
จำคุก nghĩa là gì?
จำคุก (danh từ, động từ) nghĩa là phạt tù, bỏ tù.
จำคุก đọc thế nào?
จำคุก đọc là jam-kúk (phiên âm có dấu thanh), RTGS cham-khuk; 2 âm tiết: jam (thanh trung), kúk (thanh cao).