TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จำคุก

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jam-kúkRTGS cham-khuk /t͡ɕam˧.kʰuk̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จำjamthanh trungphụ âm trungคุกkúkthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การจำคุก (thêm การ/ความ phía trước)

จำคุก nghĩa là phạt tù, bỏ tù.

Nghĩa của จำคุก

Danh từ

  1. Phạt tù.

Động từ

  1. Bỏ tù.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ imprisonment.
  • Động từ to imprison.

Câu hỏi thường gặp

จำคุก nghĩa là gì?

จำคุก (danh từ, động từ) nghĩa là phạt tù, bỏ tù.

จำคุก đọc thế nào?

จำคุก đọc là jam-kúk (phiên âm có dấu thanh), RTGS cham-khuk; 2 âm tiết: jam (thanh trung), kúk (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.