จับ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จับ nghĩa là sờ, rờ, bắt, bắt giữ.
Nghĩa của จับ
Động từ
- Sờ, rờ, chạm, động, đụng.
- Bắt, bắt giữ.
Từ ghép có จับ
Câu ví dụ với จับ
- จับได้แล้ว! Hiểu rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7784282
- ทอมถูกจับเช้าวันจันทร์นี้ Tom bị bắt vào sáng thứ hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669030
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to touch; to grab; to grasp; to grip; to hold; to take hold; to seize; to catch; to capture; to apprehend; to arrest; to take or pick, especially with hand or finger; to take up; to undertake; to start; to commence; to get stuck; to remain; to stay; to form a body; to embody; to come together and form a body
- Lượng từ Classifier for things set apart by grasping, as noodles, etc..
Câu hỏi thường gặp
จับ nghĩa là gì?
จับ (động từ) nghĩa là sờ, rờ, bắt, bắt giữ.
จับ đọc thế nào?
จับ đọc là jàp (phiên âm có dấu thanh), RTGS chap; 1 âm tiết: jàp (thanh thấp).