TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จัตุรัส

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jàt-dtù-ràtRTGS chat-tu-rat /t͡ɕat̚˨˩.tu˨˩.rat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จัดjàtthanh thấpphụ âm trungตุdtùthanh thấpphụ âm trungหฺรัดràtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จัตุรัส nghĩa là quảng trường, vuông, hình vuông.

Nghĩa của จัตุรัส

Danh từ

  1. Quảng trường.
  2. Vuông, hình vuông.

Từ ghép có จัตุรัส

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ square

Câu hỏi thường gặp

จัตุรัส nghĩa là gì?

จัตุรัส (danh từ) nghĩa là quảng trường, vuông, hình vuông.

จัตุรัส đọc thế nào?

จัตุรัส đọc là jàt-dtù-ràt (phiên âm có dấu thanh), RTGS chat-tu-rat; 3 âm tiết: jàt (thanh thấp), dtù (thanh thấp), ràt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.