จัตุรัส
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จัตุรัส nghĩa là quảng trường, vuông, hình vuông.
Nghĩa của จัตุรัส
Danh từ
- Quảng trường.
- Vuông, hình vuông.
Từ ghép có จัตุรัส
- สี่เหลี่ยมจัตุรัส — Vuông, hình vuông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ square
Câu hỏi thường gặp
จัตุรัส nghĩa là gì?
จัตุรัส (danh từ) nghĩa là quảng trường, vuông, hình vuông.
จัตุรัส đọc thế nào?
จัตุรัส đọc là jàt-dtù-ràt (phiên âm có dấu thanh), RTGS chat-tu-rat; 3 âm tiết: jàt (thanh thấp), dtù (thanh thấp), ràt (thanh thấp).