TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความจน

kwaam-jonRTGS khwam-chon /kʰwaːm˧.t͡ɕon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpจนjonthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความจน nghĩa là sự nghèo nàn.

Nghĩa của ความจน

Danh từ

  1. Sự nghèo nàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of จน (jon): poorness; poverty

Câu hỏi thường gặp

ความจน nghĩa là gì?

ความจน (danh từ) nghĩa là sự nghèo nàn.

ความจน đọc thế nào?

ความจน đọc là kwaam-jon (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-chon; 2 âm tiết: kwaam (thanh trung), jon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.