จดหมาย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จดหมาย nghĩa là thư.
Nghĩa của จดหมาย
Danh từ
- Thư.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với จดหมาย
Đồng nghĩa
Từ ghép có จดหมาย
- ซองจดหมาย — Phong bì, bao thư.
Câu ví dụ với จดหมาย
- ฉันกำลังเขียนจดหมาย Tôi đang viết một lá thư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878720
- ฉันต้องเขียนจดหมาย คุณมีกระดาษบ้างไหม? Tôi phải viết một lá thư. Bạn có tờ giấy nào không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8703214
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ letter (message)
Câu hỏi thường gặp
จดหมาย nghĩa là gì?
จดหมาย (danh từ) nghĩa là thư.
จดหมาย đọc thế nào?
จดหมาย đọc là jòt-mǎai (phiên âm có dấu thanh), RTGS chot-mai; 2 âm tiết: jòt (thanh thấp), mǎai (thanh lên).