TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จดหมาย

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jòt-mǎaiRTGS chot-mai /t͡ɕot̚˨˩.maːj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จดjòtthanh thấpphụ âm trungหฺมายmǎaithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ฉบับ

จดหมาย nghĩa là thư.

Nghĩa của จดหมาย

Danh từ

  1. Thư.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với จดหมาย

Đồng nghĩa

Từ ghép có จดหมาย

Câu ví dụ với จดหมาย

  • ฉันกำลังเขียนจดหมาย Tôi đang viết một lá thư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878720
  • ฉันต้องเขียนจดหมาย คุณมีกระดาษบ้างไหม? Tôi phải viết một lá thư. Bạn có tờ giấy nào không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8703214

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ letter (message)

Câu hỏi thường gặp

จดหมาย nghĩa là gì?

จดหมาย (danh từ) nghĩa là thư.

จดหมาย đọc thế nào?

จดหมาย đọc là jòt-mǎai (phiên âm có dấu thanh), RTGS chot-mai; 2 âm tiết: jòt (thanh thấp), mǎai (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.