คุก
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kúkRTGS khuk
/kʰuk̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
คุกkúkthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คุก nghĩa là tù, nhà tù.
Nghĩa của คุก
Danh từ
- Tù, nhà tù.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với คุก
Đồng nghĩa
Từ ghép có คุก
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gaol; prison; imprisonment; imprisonment sentence; gaol term
- Động từ to sentence to imprisonment; to imprison
- Động từ undefined
- Danh từ sound of coughing
Câu hỏi thường gặp
คุก nghĩa là gì?
คุก (danh từ) nghĩa là tù, nhà tù.
คุก đọc thế nào?
คุก đọc là kúk (phiên âm có dấu thanh), RTGS khuk; 1 âm tiết: kúk (thanh cao).