TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คุกเข่า

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kúk-kàoRTGS khuk-khao /kʰuk̚˦˥.kʰaw˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คุกkúkthanh caophụ âm thấpเข่าkàothanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การคุกเข่า (thêm การ/ความ phía trước)

คุกเข่า nghĩa là quỳ.

Nghĩa của คุกเข่า

Động từ

  1. Quỳ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to kneel

Câu hỏi thường gặp

คุกเข่า nghĩa là gì?

คุกเข่า (động từ) nghĩa là quỳ.

คุกเข่า đọc thế nào?

คุกเข่า đọc là kúk-kào (phiên âm có dấu thanh), RTGS khuk-khao; 2 âm tiết: kúk (thanh cao), kào (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.