TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทัณฑสถาน

tan-tá-sà-tǎanRTGS than-tha-sa-than /tʰan˧.tʰa˦˥.sa˨˩.tʰaːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทันtanthanh trungphụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoถานtǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทัณฑสถาน nghĩa là tù, nhà tù.

Nghĩa của ทัณฑสถาน

Danh từ

  1. Tù, nhà tù.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prison, jail

Câu hỏi thường gặp

ทัณฑสถาน nghĩa là gì?

ทัณฑสถาน (danh từ) nghĩa là tù, nhà tù.

ทัณฑสถาน đọc thế nào?

ทัณฑสถาน đọc là tan-tá-sà-tǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS than-tha-sa-than; 4 âm tiết: tan (thanh trung), tá (thanh cao), sà (thanh thấp), tǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.