TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตอบ

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dtɔ̀ɔpRTGS top /tɔːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตอบdtɔ̀ɔpthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การตอบ (thêm การ/ความ phía trước)

ตอบ nghĩa là trả lời.

Nghĩa của ตอบ

Động từ

  1. Trả lời.

Từ ghép có ตอบ

Câu ví dụ với ตอบ

  • ทอมตอบ Tom đã trả lời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669457

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to counter (with same action); to solve; to answer; to reply
  • Động từ to be sunken, hollow (of cheeks)

Câu hỏi thường gặp

ตอบ nghĩa là gì?

ตอบ (động từ) nghĩa là trả lời.

ตอบ đọc thế nào?

ตอบ đọc là dtɔ̀ɔp (phiên âm có dấu thanh), RTGS top; 1 âm tiết: dtɔ̀ɔp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.