ตอบ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตอบ nghĩa là trả lời.
Nghĩa của ตอบ
Động từ
- Trả lời.
Từ ghép có ตอบ
- คำตอบ — Trả lời, câu trả lời.
Câu ví dụ với ตอบ
- ทอมตอบ Tom đã trả lời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669457
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to counter (with same action); to solve; to answer; to reply
- Động từ to be sunken, hollow (of cheeks)
Câu hỏi thường gặp
ตอบ nghĩa là gì?
ตอบ (động từ) nghĩa là trả lời.
ตอบ đọc thế nào?
ตอบ đọc là dtɔ̀ɔp (phiên âm có dấu thanh), RTGS top; 1 âm tiết: dtɔ̀ɔp (thanh thấp).