กิน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กิน nghĩa là ăn, uống.
Nghĩa của กิน
Động từ
- Ăn.
- Uống.
- กินนำ้uống nước
- กินยาuống thuốc
- Ăn cơm, xơi, chén.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với กิน
Đồng nghĩa
Từ ghép có กิน
- กินข้าว — Ăn, ăn cơm, dùng bữa.
Câu ví dụ với กิน
- ทอมไม่กินเนื้อ Tom không ăn thịt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675798
- ฉันกินแอปเปิ้ล Tôi đang ăn một quả táo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878669
- ฉันอยากกิน Tôi muốn ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8670348
- ทอมกินอาหารเช้า Tom đã ăn sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8719738
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to eat; to take; to drink; to absorb; to engross; to occupy; to destroy, as by decomposition or burning; to use up; to waste; to wrongfully accept, take, or receive; to govern a polity and enjoy benefits derived from the polity, as taxes, forced labour, etc.; to hold; to occupy; to possess
Câu hỏi thường gặp
กิน nghĩa là gì?
กิน (động từ) nghĩa là ăn, uống.
กิน đọc thế nào?
กิน đọc là gin (phiên âm có dấu thanh), RTGS kin; 1 âm tiết: gin (thanh trung).